Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BAM CZK
coinmill.com
0.5 18
1.0 36
2.0 71
5.0 178
10.0 357
20.0 714
50.0 1784
100.0 3568
200.0 7136
500.0 17,839
1000.0 35,678
2000.0 71,355
5000.0 178,388
10,000.0 356,776
20,000.0 713,551
50,000.0 1,783,878
100,000.0 3,567,755
BAM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
CZK BAM
coinmill.com
20 0.5
50 1.5
100 3.0
200 5.5
500 14.0
1000 28.0
2000 56.0
5000 140.0
10,000 280.5
20,000 560.5
50,000 1401.5
100,000 2803.0
200,000 5606.0
500,000 14,014.5
1,000,000 28,029.0
2,000,000 56,057.5
5,000,000 140,144.0
CZK tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ