Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BAM FRK
coinmill.com
0.5 7.4261
1.0 14.8523
2.0 29.7046
5.0 74.2615
10.0 148.5229
20.0 297.0458
50.0 742.6145
100.0 1485.2290
200.0 2970.4581
500.0 7426.1452
1000.0 14,852.2904
2000.0 29,704.5808
5000.0 74,261.4520
10,000.0 148,522.9040
20,000.0 297,045.8079
50,000.0 742,614.5198
100,000.0 1,485,229.0396
BAM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
FRK BAM
coinmill.com
5.0000 0.5
10.0000 0.5
20.0000 1.5
50.0000 3.5
100.0000 6.5
200.0000 13.5
500.0000 33.5
1000.0000 67.5
2000.0000 134.5
5000.0000 336.5
10,000.0000 673.5
20,000.0000 1346.5
50,000.0000 3366.5
100,000.0000 6733.0
200,000.0000 13,466.0
500,000.0000 33,665.0
1,000,000.0000 67,329.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ