Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BAM FRK
coinmill.com
1.0 5.1357
2.0 10.2715
5.0 25.6787
10.0 51.3575
20.0 102.7150
50.0 256.7875
100.0 513.5749
200.0 1027.1499
500.0 2567.8747
1000.0 5135.7493
2000.0 10,271.4986
5000.0 25,678.7466
10,000.0 51,357.4931
20,000.0 102,714.9862
50,000.0 256,787.4656
100,000.0 513,574.9312
200,000.0 1,027,149.8625
BAM tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
FRK BAM
coinmill.com
5.0000 1.0
10.0000 2.0
20.0000 4.0
50.0000 9.5
100.0000 19.5
200.0000 39.0
500.0000 97.5
1000.0000 194.5
2000.0000 389.5
5000.0000 973.5
10,000.0000 1947.0
20,000.0000 3894.5
50,000.0000 9735.5
100,000.0000 19,471.5
200,000.0000 38,942.5
500,000.0000 97,357.0
1,000,000.0000 194,713.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ