Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BAM IRR
coinmill.com
1.0 1,080,000
2.0 2,160,000
5.0 5,400,000
10.0 10,800,000
20.0 21,600,000
50.0 54,000,000
100.0 108,000,000
200.0 216,000,000
500.0 540,000,000
1000.0 1,080,000,000
2000.0 2,160,000,000
5000.0 5,400,000,000
10,000.0 10,800,000,000
20,000.0 21,600,000,000
50,000.0 54,000,000,000
100,000.0 108,000,000,000
200,000.0 216,000,000,000
BAM tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BAM
coinmill.com
1,000,000 1.0
2,000,000 2.0
5,000,000 4.5
10,000,000 9.5
20,000,000 18.5
50,000,000 46.5
100,000,000 92.5
200,000,000 185.0
500,000,000 463.0
1,000,000,000 926.0
2,000,000,000 1852.0
5,000,000,000 4629.5
10,000,000,000 9259.5
20,000,000,000 18,518.5
50,000,000,000 46,296.5
100,000,000,000 92,592.5
200,000,000,000 185,185.0
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ