Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BAM ISK
coinmill.com
1.0 69
2.0 139
5.0 347
10.0 694
20.0 1387
50.0 3468
100.0 6936
200.0 13,872
500.0 34,680
1000.0 69,360
2000.0 138,720
5000.0 346,799
10,000.0 693,599
20,000.0 1,387,198
50,000.0 3,467,994
100,000.0 6,935,988
200,000.0 13,871,976
BAM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
ISK BAM
coinmill.com
100 1.5
200 3.0
500 7.0
1000 14.5
2000 29.0
5000 72.0
10,000 144.0
20,000 288.5
50,000 721.0
100,000 1442.0
200,000 2883.5
500,000 7209.0
1,000,000 14,417.5
2,000,000 28,835.0
5,000,000 72,088.0
10,000,000 144,175.5
20,000,000 288,351.0
ISK tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ