Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BAM KHR
coinmill.com
1.0 2400
2.0 4800
5.0 11,900
10.0 23,800
20.0 47,600
50.0 119,100
100.0 238,200
200.0 476,300
500.0 1,190,800
1000.0 2,381,700
2000.0 4,763,300
5000.0 11,908,300
10,000.0 23,816,700
20,000.0 47,633,300
50,000.0 119,083,300
100,000.0 238,166,700
200,000.0 476,333,300
BAM tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
KHR BAM
coinmill.com
5000 2.0
10,000 4.0
20,000 8.5
50,000 21.0
100,000 42.0
200,000 84.0
500,000 210.0
1,000,000 420.0
2,000,000 839.5
5,000,000 2099.5
10,000,000 4198.5
20,000,000 8397.5
50,000,000 20,993.5
100,000,000 41,987.5
200,000,000 83,975.0
500,000,000 209,937.0
1,000,000,000 419,874.0
KHR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ