Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BAM LKR
coinmill.com
1.0 189
2.0 379
5.0 947
10.0 1894
20.0 3789
50.0 9472
100.0 18,944
200.0 37,888
500.0 94,719
1000.0 189,438
2000.0 378,876
5000.0 947,191
10,000.0 1,894,382
20,000.0 3,788,764
50,000.0 9,471,910
100,000.0 18,943,820
200,000.0 37,887,640
BAM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
LKR BAM
coinmill.com
200 1.0
500 2.5
1000 5.5
2000 10.5
5000 26.5
10,000 53.0
20,000 105.5
50,000 264.0
100,000 528.0
200,000 1056.0
500,000 2639.5
1,000,000 5279.0
2,000,000 10,557.5
5,000,000 26,394.0
10,000,000 52,787.5
20,000,000 105,575.5
50,000,000 263,938.5
LKR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ