Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


BAM MXV
coinmill.com
1.0 1
2.0 2
5.0 6
10.0 11
20.0 23
50.0 57
100.0 114
200.0 228
500.0 569
1000.0 1138
2000.0 2276
5000.0 5690
10,000.0 11,379
20,000.0 22,759
50,000.0 56,897
100,000.0 113,795
200,000.0 227,589
BAM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV BAM
coinmill.com
2 2.0
5 4.5
10 9.0
20 17.5
50 44.0
100 88.0
200 176.0
500 439.5
1000 879.0
2000 1757.5
5000 4394.0
10,000 8788.0
20,000 17,575.5
50,000 43,939.0
100,000 87,877.5
200,000 175,755.0
500,000 439,388.0
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ