Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BAM MZN
coinmill.com
1.0 37
2.0 74
5.0 185
10.0 369
20.0 738
50.0 1846
100.0 3692
200.0 7384
500.0 18,461
1000.0 36,921
2000.0 73,842
5000.0 184,605
10,000.0 369,211
20,000.0 738,421
50,000.0 1,846,053
100,000.0 3,692,105
200,000.0 7,384,211
BAM tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MZN BAM
coinmill.com
50 1.5
100 2.5
200 5.5
500 13.5
1000 27.0
2000 54.0
5000 135.5
10,000 271.0
20,000 541.5
50,000 1354.0
100,000 2708.5
200,000 5417.0
500,000 13,542.5
1,000,000 27,085.0
2,000,000 54,169.5
5,000,000 135,424.0
10,000,000 270,848.0
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ