Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa.


BAM MZN
coinmill.com
0.5 0
1.0 0
2.0 0
5.0 0
10.0 0
20.0 1
50.0 1
100.0 3
200.0 5
500.0 13
1000.0 26
2000.0 53
5000.0 131
10,000.0 263
20,000.0 526
50,000.0 1314
100,000.0 2628
BAM tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
MZN BAM
coinmill.com
0 0.5
0 1.0
0 2.0
0 4.0
0 7.5
1 19.0
1 38.0
2 76.0
5 190.5
10 380.5
20 761.0
50 1903.0
100 3805.5
200 7611.5
500 19,028.5
1000 38,057.0
2000 76,114.0
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ