Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM OMR
coinmill.com
1.0 0.220
2.0 0.440
5.0 1.105
10.0 2.210
20.0 4.415
50.0 11.040
100.0 22.085
200.0 44.165
500.0 110.415
1000.0 220.835
2000.0 441.670
5000.0 1104.170
10,000.0 2208.345
20,000.0 4416.690
50,000.0 11,041.725
100,000.0 22,083.450
200,000.0 44,166.895
BAM tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR BAM
coinmill.com
0.200 1.0
0.500 2.5
1.000 4.5
2.000 9.0
5.000 22.5
10.000 45.5
20.000 90.5
50.000 226.5
100.000 453.0
200.000 905.5
500.000 2264.0
1000.000 4528.5
2000.000 9056.5
5000.000 22,641.5
10,000.000 45,283.0
20,000.000 90,565.5
50,000.000 226,414.0
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ