Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM OMR
coinmill.com
0.5 0.325
1.0 0.650
2.0 1.305
5.0 3.260
10.0 6.525
20.0 13.050
50.0 32.625
100.0 65.245
200.0 130.495
500.0 326.235
1000.0 652.465
2000.0 1304.935
5000.0 3262.330
10,000.0 6524.665
20,000.0 13,049.325
50,000.0 32,623.315
100,000.0 65,246.630
BAM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
OMR BAM
coinmill.com
0.200 0.5
0.500 1.0
1.000 1.5
2.000 3.0
5.000 7.5
10.000 15.5
20.000 30.5
50.000 76.5
100.000 153.5
200.000 306.5
500.000 766.5
1000.000 1532.5
2000.000 3065.5
5000.000 7663.0
10,000.000 15,326.5
20,000.000 30,653.0
50,000.000 76,632.5
OMR tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ