Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BAM RWF
coinmill.com
1.0 847
2.0 1694
5.0 4234
10.0 8469
20.0 16,938
50.0 42,344
100.0 84,688
200.0 169,376
500.0 423,441
1000.0 846,881
2000.0 1,693,763
5000.0 4,234,406
10,000.0 8,468,813
20,000.0 16,937,626
50,000.0 42,344,064
100,000.0 84,688,129
200,000.0 169,376,258
BAM tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
RWF BAM
coinmill.com
1000 1.0
2000 2.5
5000 6.0
10,000 12.0
20,000 23.5
50,000 59.0
100,000 118.0
200,000 236.0
500,000 590.5
1,000,000 1181.0
2,000,000 2361.5
5,000,000 5904.0
10,000,000 11,808.0
20,000,000 23,616.0
50,000,000 59,040.0
100,000,000 118,080.5
200,000,000 236,160.5
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ