Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM SAR
coinmill.com
1.0 2
2.0 4
5.0 11
10.0 22
20.0 44
50.0 110
100.0 219
200.0 439
500.0 1097
1000.0 2194
2000.0 4389
5000.0 10,971
10,000.0 21,943
20,000.0 43,886
50,000.0 109,715
100,000.0 219,429
200,000.0 438,858
BAM tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
SAR BAM
coinmill.com
2 1.0
5 2.5
10 4.5
20 9.0
50 23.0
100 45.5
200 91.0
500 228.0
1000 455.5
2000 911.5
5000 2278.5
10,000 4557.5
20,000 9114.5
50,000 22,786.5
100,000 45,573.0
200,000 91,145.5
500,000 227,864.0
SAR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ