Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM SAR
coinmill.com
1.0 2
2.0 4
5.0 11
10.0 21
20.0 42
50.0 105
100.0 210
200.0 420
500.0 1050
1000.0 2100
2000.0 4201
5000.0 10,502
10,000.0 21,005
20,000.0 42,009
50,000.0 105,023
100,000.0 210,045
200,000.0 420,090
BAM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR BAM
coinmill.com
2 1.0
5 2.5
10 5.0
20 9.5
50 24.0
100 47.5
200 95.0
500 238.0
1000 476.0
2000 952.0
5000 2380.5
10,000 4761.0
20,000 9522.0
50,000 23,804.5
100,000 47,609.0
200,000 95,217.5
500,000 238,044.0
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ