Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM SAR
coinmill.com
1.0 2
2.0 4
5.0 11
10.0 21
20.0 42
50.0 106
100.0 212
200.0 424
500.0 1059
1000.0 2119
2000.0 4237
5000.0 10,594
10,000.0 21,187
20,000.0 42,375
50,000.0 105,937
100,000.0 211,874
200,000.0 423,748
BAM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR BAM
coinmill.com
2 1.0
5 2.5
10 4.5
20 9.5
50 23.5
100 47.0
200 94.5
500 236.0
1000 472.0
2000 944.0
5000 2360.0
10,000 4720.0
20,000 9439.5
50,000 23,599.0
100,000 47,198.0
200,000 94,396.0
500,000 235,989.5
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ