Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


BAM STEEM
coinmill.com
1.0 0.5025
2.0 1.0051
5.0 2.5126
10.0 5.0253
20.0 10.0505
50.0 25.1264
100.0 50.2527
200.0 100.5054
500.0 251.2636
1000.0 502.5272
2000.0 1005.0545
5000.0 2512.6362
10,000.0 5025.2724
20,000.0 10,050.5448
50,000.0 25,126.3619
100,000.0 50,252.7239
200,000.0 100,505.4477
BAM tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
STEEM BAM
coinmill.com
0.5000 1.0
1.0000 2.0
2.0000 4.0
5.0000 10.0
10.0000 20.0
20.0000 40.0
50.0000 99.5
100.0000 199.0
200.0000 398.0
500.0000 995.0
1000.0000 1990.0
2000.0000 3980.0
5000.0000 9949.5
10,000.0000 19,899.5
20,000.0000 39,799.0
50,000.0000 99,497.0
100,000.0000 198,994.0
STEEM tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ