Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười một 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


BAM THB
coinmill.com
1.0 19.00
2.0 38.00
5.0 95.00
10.0 190.25
20.0 380.25
50.0 951.00
100.0 1901.75
200.0 3803.50
500.0 9509.00
1000.0 19,018.00
2000.0 38,036.00
5000.0 95,089.75
10,000.0 190,179.75
20,000.0 380,359.25
50,000.0 950,898.25
100,000.0 1,901,796.25
200,000.0 3,803,592.75
BAM tỷ lệ
14 tháng Mười một 2018
THB BAM
coinmill.com
20.00 1.0
50.00 2.5
100.00 5.5
200.00 10.5
500.00 26.5
1000.00 52.5
2000.00 105.0
5000.00 263.0
10,000.00 526.0
20,000.00 1051.5
50,000.00 2629.0
100,000.00 5258.0
200,000.00 10,516.5
500,000.00 26,291.0
1,000,000.00 52,582.0
2,000,000.00 105,163.5
5,000,000.00 262,909.5
THB tỷ lệ
13 tháng Mười một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ