Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


BAM TWD
coinmill.com
1.0 17
2.0 35
5.0 87
10.0 173
20.0 347
50.0 867
100.0 1734
200.0 3467
500.0 8668
1000.0 17,336
2000.0 34,672
5000.0 86,680
10,000.0 173,360
20,000.0 346,720
50,000.0 866,799
100,000.0 1,733,598
200,000.0 3,467,196
BAM tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
TWD BAM
coinmill.com
20 1.0
50 3.0
100 6.0
200 11.5
500 29.0
1000 57.5
2000 115.5
5000 288.5
10,000 577.0
20,000 1153.5
50,000 2884.0
100,000 5768.5
200,000 11,536.5
500,000 28,841.5
1,000,000 57,683.5
2,000,000 115,367.0
5,000,000 288,417.5
TWD tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ