Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


BAM VUV
coinmill.com
1.0 65
2.0 130
5.0 326
10.0 651
20.0 1302
50.0 3256
100.0 6511
200.0 13,022
500.0 32,556
1000.0 65,112
2000.0 130,224
5000.0 325,559
10,000.0 651,119
20,000.0 1,302,237
50,000.0 3,255,593
100,000.0 6,511,187
200,000.0 13,022,373
BAM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VUV BAM
coinmill.com
100 1.5
200 3.0
500 7.5
1000 15.5
2000 30.5
5000 77.0
10,000 153.5
20,000 307.0
50,000 768.0
100,000 1536.0
200,000 3071.5
500,000 7679.0
1,000,000 15,358.0
2,000,000 30,716.5
5,000,000 76,791.0
10,000,000 153,582.0
20,000,000 307,163.5
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ