Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BAM XPD
coinmill.com
1.0 0.001
2.0 0.001
5.0 0.003
10.0 0.006
20.0 0.012
50.0 0.031
100.0 0.061
200.0 0.123
500.0 0.306
1000.0 0.613
2000.0 1.225
5000.0 3.063
10,000.0 6.127
20,000.0 12.253
50,000.0 30.633
100,000.0 61.265
200,000.0 122.531
BAM tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XPD BAM
coinmill.com
0.001 1.5
0.002 3.5
0.005 8.0
0.010 16.5
0.020 32.5
0.050 81.5
0.100 163.0
0.200 326.5
0.500 816.0
1.000 1632.0
2.000 3264.5
5.000 8161.0
10.000 16,322.5
20.000 32,645.0
50.000 81,612.0
100.000 163,224.5
200.000 326,449.0
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ