Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


BAM XPF
coinmill.com
0.5 88
1.0 175
2.0 351
5.0 877
10.0 1754
20.0 3509
50.0 8772
100.0 17,543
200.0 35,086
500.0 87,716
1000.0 175,432
2000.0 350,863
5000.0 877,158
10,000.0 1,754,317
20,000.0 3,508,633
50,000.0 8,771,583
100,000.0 17,543,166
BAM tỷ lệ
7 tháng Tám 2026
XPF BAM
coinmill.com
100 0.5
200 1.0
500 3.0
1000 5.5
2000 11.5
5000 28.5
10,000 57.0
20,000 114.0
50,000 285.0
100,000 570.0
200,000 1140.0
500,000 2850.0
1,000,000 5700.0
2,000,000 11,400.5
5,000,000 28,501.0
10,000,000 57,002.5
20,000,000 114,004.5
XPF tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ