Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


BAM XPF
coinmill.com
1.0 58
2.0 116
5.0 291
10.0 582
20.0 1163
50.0 2908
100.0 5817
200.0 11,633
500.0 29,084
1000.0 58,167
2000.0 116,335
5000.0 290,837
10,000.0 581,675
20,000.0 1,163,349
50,000.0 2,908,373
100,000.0 5,816,746
200,000.0 11,633,491
BAM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF BAM
coinmill.com
100 1.5
200 3.5
500 8.5
1000 17.0
2000 34.5
5000 86.0
10,000 172.0
20,000 344.0
50,000 859.5
100,000 1719.0
200,000 3438.5
500,000 8596.0
1,000,000 17,191.5
2,000,000 34,383.5
5,000,000 85,958.5
10,000,000 171,917.5
20,000,000 343,835.0
XPF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ