Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


BAM XPF
coinmill.com
1.0 58
2.0 115
5.0 288
10.0 576
20.0 1152
50.0 2881
100.0 5762
200.0 11,523
500.0 28,808
1000.0 57,616
2000.0 115,232
5000.0 288,079
10,000.0 576,158
20,000.0 1,152,315
50,000.0 2,880,788
100,000.0 5,761,576
200,000.0 11,523,152
BAM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF BAM
coinmill.com
100 1.5
200 3.5
500 8.5
1000 17.5
2000 34.5
5000 87.0
10,000 173.5
20,000 347.0
50,000 868.0
100,000 1735.5
200,000 3471.5
500,000 8678.0
1,000,000 17,356.5
2,000,000 34,712.5
5,000,000 86,782.0
10,000,000 173,563.5
20,000,000 347,127.0
XPF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ