Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Marka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BAM YER
coinmill.com
0.5 0.005
1.0 0.005
2.0 0.015
5.0 0.035
10.0 0.070
20.0 0.145
50.0 0.360
100.0 0.715
200.0 1.430
500.0 3.580
1000.0 7.160
2000.0 14.325
5000.0 35.805
10,000.0 71.615
20,000.0 143.225
50,000.0 358.070
100,000.0 716.135
BAM tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER BAM
coinmill.com
0.005 0.5
0.010 1.5
0.020 3.0
0.050 7.0
0.100 14.0
0.200 28.0
0.500 70.0
1.000 139.5
2.000 279.5
5.000 698.0
10.000 1396.5
20.000 2793.0
50.000 6982.0
100.000 13,964.0
200.000 27,927.5
500.000 69,819.0
1000.000 139,638.5
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ