Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BBD BIF
coinmill.com
2.00 1824
5.00 4561
10.00 9121
20.00 18,242
50.00 45,605
100.00 91,211
200.00 182,422
500.00 456,054
1000.00 912,108
2000.00 1,824,216
5000.00 4,560,541
10,000.00 9,121,082
20,000.00 18,242,165
50,000.00 45,605,412
100,000.00 91,210,824
200,000.00 182,421,647
500,000.00 456,054,118
BBD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
BIF BBD
coinmill.com
1000 1.10
2000 2.19
5000 5.48
10,000 10.96
20,000 21.93
50,000 54.82
100,000 109.64
200,000 219.27
500,000 548.18
1,000,000 1096.36
2,000,000 2192.72
5,000,000 5481.81
10,000,000 10,963.61
20,000,000 21,927.22
50,000,000 54,818.06
100,000,000 109,636.11
200,000,000 219,272.22
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ