Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BBD BIF
coinmill.com
1.00 1028
2.00 2056
5.00 5141
10.00 10,282
20.00 20,564
50.00 51,410
100.00 102,821
200.00 205,641
500.00 514,103
1000.00 1,028,206
2000.00 2,056,412
5000.00 5,141,031
10,000.00 10,282,062
20,000.00 20,564,124
50,000.00 51,410,310
100,000.00 102,820,620
200,000.00 205,641,239
BBD tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
BIF BBD
coinmill.com
2000 1.95
5000 4.86
10,000 9.73
20,000 19.45
50,000 48.63
100,000 97.26
200,000 194.51
500,000 486.28
1,000,000 972.57
2,000,000 1945.14
5,000,000 4862.84
10,000,000 9725.68
20,000,000 19,451.35
50,000,000 48,628.38
100,000,000 97,256.76
200,000,000 194,513.51
500,000,000 486,283.78
BIF tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ