Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và BlackCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BlackCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BlackCoins hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). The BlackCoin là tiền tệ không có nước. Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu BLC có thể được viết BLC. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the BlackCoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BLC có 11 chữ số có nghĩa.


BBD BLC
coinmill.com
2.00 2957.86
5.00 7394.66
10.00 14,789.31
20.00 29,578.62
50.00 73,946.55
100.00 147,893.11
200.00 295,786.22
500.00 739,465.54
1000.00 1,478,931.08
2000.00 2,957,862.15
5000.00 7,394,655.38
10,000.00 14,789,310.76
20,000.00 29,578,621.52
50,000.00 73,946,553.80
100,000.00 147,893,107.60
200,000.00 295,786,215.21
500,000.00 739,465,538.02
BBD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
BLC BBD
coinmill.com
2000.00 1.35
5000.00 3.38
10,000.00 6.76
20,000.00 13.52
50,000.00 33.81
100,000.00 67.62
200,000.00 135.23
500,000.00 338.08
1,000,000.00 676.16
2,000,000.00 1352.33
5,000,000.00 3380.82
10,000,000.00 6761.64
20,000,000.00 13,523.28
50,000,000.00 33,808.20
100,000,000.00 67,616.40
200,000,000.00 135,232.81
500,000,000.00 338,082.02
BLC tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ