Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BBD HBN
coinmill.com
2.00 276.92
5.00 692.31
10.00 1384.62
20.00 2769.23
50.00 6923.08
100.00 13,846.15
200.00 27,692.31
500.00 69,230.77
1000.00 138,461.54
2000.00 276,923.08
5000.00 692,307.69
10,000.00 1,384,615.38
20,000.00 2,769,230.77
50,000.00 6,923,076.92
100,000.00 13,846,153.85
200,000.00 27,692,307.69
500,000.00 69,230,769.23
BBD tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
HBN BBD
coinmill.com
200.00 1.44
500.00 3.61
1000.00 7.22
2000.00 14.44
5000.00 36.11
10,000.00 72.22
20,000.00 144.44
50,000.00 361.11
100,000.00 722.22
200,000.00 1444.44
500,000.00 3611.11
1,000,000.00 7222.22
2,000,000.00 14,444.44
5,000,000.00 36,111.11
10,000,000.00 72,222.22
20,000,000.00 144,444.44
50,000,000.00 361,111.11
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ