Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BBD HNL
coinmill.com
2.00 24.29
5.00 60.72
10.00 121.45
20.00 242.90
50.00 607.25
100.00 1214.49
200.00 2428.99
500.00 6072.46
1000.00 12,144.93
2000.00 24,289.86
5000.00 60,724.65
10,000.00 121,449.29
20,000.00 242,898.59
50,000.00 607,246.47
100,000.00 1,214,492.95
200,000.00 2,428,985.90
500,000.00 6,072,464.75
BBD tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
HNL BBD
coinmill.com
20.00 1.65
50.00 4.12
100.00 8.23
200.00 16.47
500.00 41.17
1000.00 82.34
2000.00 164.68
5000.00 411.69
10,000.00 823.39
20,000.00 1646.78
50,000.00 4116.94
100,000.00 8233.89
200,000.00 16,467.78
500,000.00 41,169.44
1,000,000.00 82,338.89
2,000,000.00 164,677.78
5,000,000.00 411,694.44
HNL tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ