Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Gourde Haiti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Haiti Gourdes hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 5 chữ số có nghĩa.


BBD HTG
coinmill.com
1.00 74.30
2.00 148.65
5.00 371.60
10.00 743.20
20.00 1486.40
50.00 3716.00
100.00 7431.95
200.00 14,863.90
500.00 37,159.80
1000.00 74,319.55
2000.00 148,639.15
5000.00 371,597.85
10,000.00 743,195.75
20,000.00 1,486,391.50
50,000.00 3,715,978.70
100,000.00 7,431,957.40
200,000.00 14,863,914.85
BBD tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
HTG BBD
coinmill.com
100.00 1.35
200.00 2.69
500.00 6.73
1000.00 13.46
2000.00 26.91
5000.00 67.28
10,000.00 134.55
20,000.00 269.11
50,000.00 672.77
100,000.00 1345.54
200,000.00 2691.08
500,000.00 6727.70
1,000,000.00 13,455.41
2,000,000.00 26,910.81
5,000,000.00 67,277.03
10,000,000.00 134,554.05
20,000,000.00 269,108.11
HTG tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ