Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


BBD IDR
coinmill.com
2.00 14,225
5.00 35,575
10.00 71,125
20.00 142,250
50.00 355,650
100.00 711,300
200.00 1,422,600
500.00 3,556,500
1000.00 7,113,000
2000.00 14,226,000
5000.00 35,564,975
10,000.00 71,129,950
20,000.00 142,259,875
50,000.00 355,649,700
100,000.00 711,299,375
200,000.00 1,422,598,775
500,000.00 3,556,496,925
BBD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
IDR BBD
coinmill.com
10,000 1.41
20,000 2.81
50,000 7.03
100,000 14.06
200,000 28.12
500,000 70.29
1,000,000 140.59
2,000,000 281.18
5,000,000 702.94
10,000,000 1405.88
20,000,000 2811.76
50,000,000 7029.39
100,000,000 14,058.78
200,000,000 28,117.56
500,000,000 70,293.89
1,000,000,000 140,587.78
2,000,000,000 281,175.56
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ