Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BBD KHR
coinmill.com
2.00 4100
5.00 10,100
10.00 20,300
20.00 40,600
50.00 101,400
100.00 202,800
200.00 405,600
500.00 1,014,000
1000.00 2,027,900
2000.00 4,055,900
5000.00 10,139,700
10,000.00 20,279,400
20,000.00 40,558,800
50,000.00 101,397,000
100,000.00 202,794,100
200,000.00 405,588,100
500,000.00 1,013,970,300
BBD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
KHR BBD
coinmill.com
5000 2.47
10,000 4.93
20,000 9.86
50,000 24.66
100,000 49.31
200,000 98.62
500,000 246.56
1,000,000 493.11
2,000,000 986.22
5,000,000 2465.56
10,000,000 4931.11
20,000,000 9862.22
50,000,000 24,655.56
100,000,000 49,311.11
200,000,000 98,622.22
500,000,000 246,555.56
1,000,000,000 493,111.11
KHR tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ