Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BBD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BBD LKR
coinmill.com
2.00 328
5.00 819
10.00 1638
20.00 3276
50.00 8191
100.00 16,382
200.00 32,765
500.00 81,912
1000.00 163,825
2000.00 327,650
5000.00 819,125
10,000.00 1,638,250
20,000.00 3,276,500
50,000.00 8,191,249
100,000.00 16,382,499
200,000.00 32,764,998
500,000.00 81,912,494
BBD tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LKR BBD
coinmill.com
200 1.22
500 3.05
1000 6.10
2000 12.21
5000 30.52
10,000 61.04
20,000 122.08
50,000 305.20
100,000 610.41
200,000 1220.81
500,000 3052.04
1,000,000 6104.07
2,000,000 12,208.15
5,000,000 30,520.37
10,000,000 61,040.75
20,000,000 122,081.50
50,000,000 305,203.74
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ