Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BBD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


BBD LYD
coinmill.com
2.00 6.321
5.00 15.804
10.00 31.607
20.00 63.215
50.00 158.036
100.00 316.073
200.00 632.146
500.00 1580.365
1000.00 3160.730
2000.00 6321.460
5000.00 15,803.649
10,000.00 31,607.298
20,000.00 63,214.596
50,000.00 158,036.490
100,000.00 316,072.980
200,000.00 632,145.960
500,000.00 1,580,364.900
BBD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD BBD
coinmill.com
5.000 1.58
10.000 3.16
20.000 6.33
50.000 15.82
100.000 31.64
200.000 63.28
500.000 158.19
1000.000 316.38
2000.000 632.77
5000.000 1581.91
10,000.000 3163.83
20,000.000 6327.65
50,000.000 15,819.13
100,000.000 31,638.26
200,000.000 63,276.53
500,000.000 158,191.31
1,000,000.000 316,382.63
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ