Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


BBD MXV
coinmill.com
2.00 3
5.00 8
10.00 15
20.00 30
50.00 76
100.00 151
200.00 302
500.00 756
1000.00 1511
2000.00 3022
5000.00 7556
10,000.00 15,112
20,000.00 30,224
50,000.00 75,560
100,000.00 151,119
200,000.00 302,238
500,000.00 755,596
BBD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
MXV BBD
coinmill.com
2 1.32
5 3.31
10 6.62
20 13.23
50 33.09
100 66.17
200 132.35
500 330.86
1000 661.73
2000 1323.46
5000 3308.65
10,000 6617.29
20,000 13,234.59
50,000 33,086.47
100,000 66,172.94
200,000 132,345.89
500,000 330,864.72
MXV tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ