Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Dollar Barbados (BBD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BBD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


BBD VEB
coinmill.com
0.50 257,812,500
1.00 515,625,000
2.00 1,031,250,000
5.00 2,578,125,000
10.00 5,156,250,000
20.00 10,312,500,000
50.00 25,781,250,000
100.00 51,562,500,000
200.00 103,125,000,000
500.00 257,812,500,000
1000.00 515,625,000,000
2000.00 1,031,250,000,000
5000.00 2,578,125,000,000
10,000.00 5,156,250,000,000
20,000.00 10,312,500,000,000
50,000.00 25,781,250,000,000
100,000.00 51,562,500,000,000
BBD tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
VEB BBD
coinmill.com
200,000,000 0.39
500,000,000 0.97
1,000,000,000 1.94
2,000,000,000 3.88
5,000,000,000 9.70
10,000,000,000 19.39
20,000,000,000 38.79
50,000,000,000 96.97
100,000,000,000 193.94
200,000,000,000 387.88
500,000,000,000 969.70
1,000,000,000,000 1939.39
2,000,000,000,000 3878.79
5,000,000,000,000 9696.97
10,000,000,000,000 19,393.94
20,000,000,000,000 38,787.88
50,000,000,000,000 96,969.70
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ