Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Barbados và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Barbados Dollars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BBD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BBD XOF
coinmill.com
1.00 293
2.00 586
5.00 1466
10.00 2932
20.00 5863
50.00 14,659
100.00 29,317
200.00 58,635
500.00 146,587
1000.00 293,174
2000.00 586,349
5000.00 1,465,872
10,000.00 2,931,744
20,000.00 5,863,488
50,000.00 14,658,720
100,000.00 29,317,441
200,000.00 58,634,882
BBD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF BBD
coinmill.com
500 1.71
1000 3.41
2000 6.82
5000 17.05
10,000 34.11
20,000 68.22
50,000 170.55
100,000 341.09
200,000 682.19
500,000 1705.47
1,000,000 3410.94
2,000,000 6821.88
5,000,000 17,054.69
10,000,000 34,109.39
20,000,000 68,218.78
50,000,000 170,546.95
100,000,000 341,093.89
XOF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ