Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Bitcoin Cash (BCH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Bỉ Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bỉ Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bỉ Francs hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa.


BCH BEF
coinmill.com
0.0020000 35.5
0.0050000 89.0
0.0100000 177.5
0.0200000 355.0
0.0500000 887.5
0.1000000 1775.5
0.2000000 3550.5
0.5000000 8876.5
1.0000000 17,753.0
2.0000000 35,505.5
5.0000000 88,764.0
10.0000000 177,528.0
20.0000000 355,056.0
50.0000000 887,639.5
100.0000000 1,775,279.0
200.0000000 3,550,558.0
500.0000000 8,876,395.5
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BEF BCH
coinmill.com
20.0 0.0011266
50.0 0.0028165
100.0 0.0056329
200.0 0.0112658
500.0 0.0281646
1000.0 0.0563292
2000.0 0.1126583
5000.0 0.2816459
10,000.0 0.5632917
20,000.0 1.1265834
50,000.0 2.8164586
100,000.0 5.6329172
200,000.0 11.2658343
500,000.0 28.1645858
1,000,000.0 56.3291716
2,000,000.0 112.6583432
5,000,000.0 281.6458579
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ