Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BCH BIF
coinmill.com
0.0020000 2712
0.0050000 6779
0.0100000 13,558
0.0200000 27,116
0.0500000 67,789
0.1000000 135,578
0.2000000 271,156
0.5000000 677,890
1.0000000 1,355,781
2.0000000 2,711,561
5.0000000 6,778,903
10.0000000 13,557,805
20.0000000 27,115,610
50.0000000 67,789,025
100.0000000 135,578,051
200.0000000 271,156,102
500.0000000 677,890,255
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BIF BCH
coinmill.com
2000 0.0014752
5000 0.0036879
10,000 0.0073758
20,000 0.0147517
50,000 0.0368791
100,000 0.0737583
200,000 0.1475165
500,000 0.3687913
1,000,000 0.7375825
2,000,000 1.4751650
5,000,000 3.6879126
10,000,000 7.3758252
20,000,000 14.7516503
50,000,000 36.8791258
100,000,000 73.7582517
200,000,000 147.5165033
500,000,000 368.7912583
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ