Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BCH có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BCH BIF
coinmill.com
0.0050000 2137
0.0100000 4274
0.0200000 8549
0.0500000 21,372
0.1000000 42,744
0.2000000 85,488
0.5000000 213,721
1.0000000 427,442
2.0000000 854,883
5.0000000 2,137,208
10.0000000 4,274,417
20.0000000 8,548,834
50.0000000 21,372,084
100.0000000 42,744,168
200.0000000 85,488,335
500.0000000 213,720,839
1000.0000000 427,441,677
BCH tỷ lệ
25 tháng Chín 2020
BIF BCH
coinmill.com
1000 0.0023395
2000 0.0046790
5000 0.0116975
10,000 0.0233950
20,000 0.0467900
50,000 0.1169750
100,000 0.2339500
200,000 0.4679001
500,000 1.1697502
1,000,000 2.3395005
2,000,000 4.6790009
5,000,000 11.6975023
10,000,000 23.3950046
20,000,000 46.7900091
50,000,000 116.9750229
100,000,000 233.9500457
200,000,000 467.9000915
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ