Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BCH ERN
coinmill.com
0.0020000 14.84
0.0050000 37.09
0.0100000 74.18
0.0200000 148.36
0.0500000 370.91
0.1000000 741.82
0.2000000 1483.63
0.5000000 3709.08
1.0000000 7418.17
2.0000000 14,836.33
5.0000000 37,090.83
10.0000000 74,181.67
20.0000000 148,363.33
50.0000000 370,908.33
100.0000000 741,816.66
200.0000000 1,483,633.32
500.0000000 3,709,083.29
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ERN BCH
coinmill.com
10.00 0.0013480
20.00 0.0026961
50.00 0.0067402
100.00 0.0134804
200.00 0.0269608
500.00 0.0674021
1000.00 0.1348042
2000.00 0.2696084
5000.00 0.6740210
10,000.00 1.3480420
20,000.00 2.6960840
50,000.00 6.7402099
100,000.00 13.4804199
200,000.00 26.9608397
500,000.00 67.4020993
1,000,000.00 134.8041986
2,000,000.00 269.6083971
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ