Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BCH INR
coinmill.com
0.0010000 45.5
0.0020000 91.0
0.0050000 227.6
0.0100000 455.2
0.0200000 910.4
0.0500000 2275.9
0.1000000 4551.8
0.2000000 9103.6
0.5000000 22,759.0
1.0000000 45,518.1
2.0000000 91,036.1
5.0000000 227,590.3
10.0000000 455,180.7
20.0000000 910,361.3
50.0000000 2,275,903.3
100.0000000 4,551,806.7
200.0000000 9,103,613.3
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
INR BCH
coinmill.com
50.0 0.0010985
100.0 0.0021969
200.0 0.0043939
500.0 0.0109846
1000.0 0.0219693
2000.0 0.0439386
5000.0 0.1098465
10,000.0 0.2196930
20,000.0 0.4393860
50,000.0 1.0984649
100,000.0 2.1969299
200,000.0 4.3938597
500,000.0 10.9846493
1,000,000.0 21.9692987
2,000,000.0 43.9385973
5,000,000.0 109.8464933
10,000,000.0 219.6929866
INR tỷ lệ
19 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ