Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BCH INR
coinmill.com
0.0020000 82.8
0.0050000 207.1
0.0100000 414.2
0.0200000 828.4
0.0500000 2070.9
0.1000000 4141.8
0.2000000 8283.5
0.5000000 20,708.8
1.0000000 41,417.5
2.0000000 82,835.0
5.0000000 207,087.5
10.0000000 414,175.0
20.0000000 828,350.1
50.0000000 2,070,875.2
100.0000000 4,141,750.4
200.0000000 8,283,500.8
500.0000000 20,708,752.0
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
INR BCH
coinmill.com
50.0 0.0012072
100.0 0.0024144
200.0 0.0048289
500.0 0.0120722
1000.0 0.0241444
2000.0 0.0482888
5000.0 0.1207219
10,000.0 0.2414438
20,000.0 0.4828876
50,000.0 1.2072191
100,000.0 2.4144381
200,000.0 4.8288762
500,000.0 12.0721906
1,000,000.0 24.1443811
2,000,000.0 48.2887623
5,000,000.0 120.7219057
10,000,000.0 241.4438113
INR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ