Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BCH KHR
coinmill.com
0.0010000 2300
0.0020000 4600
0.0050000 11,400
0.0100000 22,900
0.0200000 45,700
0.0500000 114,300
0.1000000 228,600
0.2000000 457,300
0.5000000 1,143,200
1.0000000 2,286,300
2.0000000 4,572,600
5.0000000 11,431,600
10.0000000 22,863,100
20.0000000 45,726,200
50.0000000 114,315,600
100.0000000 228,631,100
200.0000000 457,262,300
BCH tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
KHR BCH
coinmill.com
5000 0.0021869
10,000 0.0043739
20,000 0.0087477
50,000 0.0218693
100,000 0.0437386
200,000 0.0874771
500,000 0.2186929
1,000,000 0.4373857
2,000,000 0.8747714
5,000,000 2.1869286
10,000,000 4.3738572
20,000,000 8.7477145
50,000,000 21.8692862
100,000,000 43.7385725
200,000,000 87.4771450
500,000,000 218.6928624
1,000,000,000 437.3857248
KHR tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ