Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


BCH NMC
coinmill.com
0.0020000 0.7262
0.0050000 1.8155
0.0100000 3.6310
0.0200000 7.2620
0.0500000 18.1551
0.1000000 36.3102
0.2000000 72.6204
0.5000000 181.5510
1.0000000 363.1020
2.0000000 726.2040
5.0000000 1815.5100
10.0000000 3631.0199
20.0000000 7262.0398
50.0000000 18,155.0996
100.0000000 36,310.1992
200.0000000 72,620.3984
500.0000000 181,550.9959
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
NMC BCH
coinmill.com
0.5000 0.0013770
1.0000 0.0027540
2.0000 0.0055081
5.0000 0.0137702
10.0000 0.0275405
20.0000 0.0550809
50.0000 0.1377024
100.0000 0.2754047
200.0000 0.5508094
500.0000 1.3770236
1000.0000 2.7540471
2000.0000 5.5080943
5000.0000 13.7702357
10,000.0000 27.5404713
20,000.0000 55.0809427
50,000.0000 137.7023567
100,000.0000 275.4047134
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ