Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


BCH THB
coinmill.com
0.0020000 31.25
0.0050000 78.00
0.0100000 156.25
0.0200000 312.50
0.0500000 781.25
0.1000000 1562.50
0.2000000 3125.00
0.5000000 7812.25
1.0000000 15,624.50
2.0000000 31,249.00
5.0000000 78,122.50
10.0000000 156,245.00
20.0000000 312,489.75
50.0000000 781,224.50
100.0000000 1,562,449.00
200.0000000 3,124,897.75
500.0000000 7,812,244.50
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
THB BCH
coinmill.com
20.00 0.0012800
50.00 0.0032001
100.00 0.0064002
200.00 0.0128004
500.00 0.0320010
1000.00 0.0640021
2000.00 0.1280042
5000.00 0.3200105
10,000.00 0.6400209
20,000.00 1.2800419
50,000.00 3.2001046
100,000.00 6.4002093
200,000.00 12.8004185
500,000.00 32.0010463
1,000,000.00 64.0020927
2,000,000.00 128.0041854
5,000,000.00 320.0104635
THB tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ