Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.


BCH TZS
coinmill.com
0.0020000 2285.45
0.0050000 5713.60
0.0100000 11,427.25
0.0200000 22,854.45
0.0500000 57,136.15
0.1000000 114,272.30
0.2000000 228,544.65
0.5000000 571,361.60
1.0000000 1,142,723.20
2.0000000 2,285,446.45
5.0000000 5,713,616.05
10.0000000 11,427,232.15
20.0000000 22,854,464.30
50.0000000 57,136,160.75
100.0000000 114,272,321.50
200.0000000 228,544,642.95
500.0000000 571,361,607.40
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
TZS BCH
coinmill.com
2000.00 0.0017502
5000.00 0.0043755
10,000.00 0.0087510
20,000.00 0.0175021
50,000.00 0.0437551
100,000.00 0.0875103
200,000.00 0.1750205
500,000.00 0.4375513
1,000,000.00 0.8751026
2,000,000.00 1.7502051
5,000,000.00 4.3755128
10,000,000.00 8.7510255
20,000,000.00 17.5020510
50,000,000.00 43.7551275
100,000,000.00 87.5102551
200,000,000.00 175.0205101
500,000,000.00 437.5512753
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ