Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Bitcoin Cash (BCH) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


BCH ZWR
coinmill.com
0.0020000 9,949,986,639,382,028.00
0.0050000 24,874,966,598,455,072.00
0.0100000 49,749,933,196,910,144.00
0.0200000 92,233,720,368,547,760.00
0.0500000 92,233,720,368,547,760.00
0.1000000 92,233,720,368,547,760.00
0.2000000 92,233,720,368,547,760.00
0.5000000 92,233,720,368,547,760.00
1.0000000 92,233,720,368,547,760.00
2.0000000 92,233,720,368,547,760.00
5.0000000 92,233,720,368,547,760.00
10.0000000 92,233,720,368,547,760.00
20.0000000 92,233,720,368,547,760.00
50.0000000 92,233,720,368,547,760.00
100.0000000 92,233,720,368,547,760.00
200.0000000 92,233,720,368,547,760.00
500.0000000 92,233,720,368,547,760.00
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZWR BCH
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.0010050
10,000,000,000,000,000.00 0.0020101
20,000,000,000,000,000.00 0.0040201
50,000,000,000,000,000.00 0.0100503
92,233,720,368,547,760.00 0.0201005
92,233,720,368,547,760.00 0.0402011
92,233,720,368,547,760.00 0.1005026
92,233,720,368,547,760.00 0.2010053
92,233,720,368,547,760.00 0.4020106
92,233,720,368,547,760.00 1.0050265
92,233,720,368,547,760.00 2.0100530
92,233,720,368,547,760.00 4.0201059
92,233,720,368,547,760.00 10.0502648
92,233,720,368,547,760.00 20.1005295
92,233,720,368,547,760.00 40.2010590
92,233,720,368,547,760.00 100.5026475
92,233,720,368,547,760.00 201.0052950
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ