Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bytecoin (BCN) và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bytecoin (BCN). Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bytecoin (BCN)s để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bytecoin (BCN) là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BCN có thể được viết BCN. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Bytecoin (BCN) cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BCN có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BCN KHR
coinmill.com
2000 2900
5000 7200
10,000 14,400
20,000 28,900
50,000 72,200
100,000 144,300
200,000 288,700
500,000 721,700
1,000,000 1,443,300
2,000,000 2,886,700
5,000,000 7,216,700
10,000,000 14,433,400
20,000,000 28,866,900
50,000,000 72,167,200
100,000,000 144,334,300
200,000,000 288,668,700
500,000,000 721,671,700
BCN tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
KHR BCN
coinmill.com
5000 3460
10,000 6930
20,000 13,860
50,000 34,640
100,000 69,280
200,000 138,570
500,000 346,420
1,000,000 692,840
2,000,000 1,385,670
5,000,000 3,464,180
10,000,000 6,928,360
20,000,000 13,856,720
50,000,000 34,641,790
100,000,000 69,283,580
200,000,000 138,567,160
500,000,000 346,417,900
1,000,000,000 692,835,800
KHR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ