Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Bytecoin (BCN) (BCN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bytecoin (BCN) và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bytecoin (BCN). Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Bytecoin (BCN)s để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bytecoin (BCN) là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu BCN có thể được viết BCN. Tỷ giá hối đoái the Bytecoin (BCN) cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Bảy 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCN có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


BCN LUF
coinmill.com
2000 30.0
5000 74.5
10,000 149.0
20,000 298.5
50,000 746.0
100,000 1491.5
200,000 2983.5
500,000 7458.5
1,000,000 14,917.0
2,000,000 29,833.5
5,000,000 74,584.5
10,000,000 149,168.5
20,000,000 298,337.0
50,000,000 745,843.0
100,000,000 1,491,686.0
200,000,000 2,983,372.5
500,000,000 7,458,430.5
BCN tỷ lệ
28 tháng Bảy 2023
LUF BCN
coinmill.com
20.0 1340
50.0 3350
100.0 6700
200.0 13,410
500.0 33,520
1000.0 67,040
2000.0 134,080
5000.0 335,190
10,000.0 670,380
20,000.0 1,340,760
50,000.0 3,351,910
100,000.0 6,703,820
200,000.0 13,407,650
500,000.0 33,519,120
1,000,000.0 67,038,230
2,000,000.0 134,076,460
5,000,000.0 335,191,160
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ