Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bytecoin (BCN) và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bytecoin (BCN). Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Bytecoin (BCN)s để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bytecoin (BCN) là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BCN có thể được viết BCN. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Bytecoin (BCN) cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BCN có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


BCN NPR
coinmill.com
2000 93.80
5000 234.45
10,000 468.95
20,000 937.90
50,000 2344.70
100,000 4689.40
200,000 9378.85
500,000 23,447.10
1,000,000 46,894.15
2,000,000 93,788.35
5,000,000 234,470.85
10,000,000 468,941.70
20,000,000 937,883.40
50,000,000 2,344,708.50
100,000,000 4,689,417.05
200,000,000 9,378,834.10
500,000,000 23,447,085.25
BCN tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
NPR BCN
coinmill.com
100.00 2130
200.00 4260
500.00 10,660
1000.00 21,320
2000.00 42,650
5000.00 106,620
10,000.00 213,250
20,000.00 426,490
50,000.00 1,066,230
100,000.00 2,132,460
200,000.00 4,264,920
500,000.00 10,662,310
1,000,000.00 21,324,610
2,000,000.00 42,649,220
5,000,000.00 106,623,060
10,000,000.00 213,246,120
20,000,000.00 426,492,240
NPR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ