Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


BDT BGN
coinmill.com
100.00 1.69
200.00 3.39
500.00 8.47
1000.00 16.95
2000.00 33.90
5000.00 84.74
10,000.00 169.49
20,000.00 338.98
50,000.00 847.45
100,000.00 1694.89
200,000.00 3389.78
500,000.00 8474.45
1,000,000.00 16,948.91
2,000,000.00 33,897.82
5,000,000.00 84,744.55
10,000,000.00 169,489.10
20,000,000.00 338,978.19
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BGN BDT
coinmill.com
1.00 59.00
2.00 118.00
5.00 295.00
10.00 590.01
20.00 1180.02
50.00 2950.04
100.00 5900.08
200.00 11,800.17
500.00 29,500.42
1000.00 59,000.85
2000.00 118,001.69
5000.00 295,004.23
10,000.00 590,008.45
20,000.00 1,180,016.91
50,000.00 2,950,042.26
100,000.00 5,900,084.53
200,000.00 11,800,169.06
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ