Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


BDT BIF
coinmill.com
100.00 2433
200.00 4866
500.00 12,164
1000.00 24,329
2000.00 48,658
5000.00 121,645
10,000.00 243,290
20,000.00 486,579
50,000.00 1,216,448
100,000.00 2,432,897
200,000.00 4,865,794
500,000.00 12,164,484
1,000,000.00 24,328,969
2,000,000.00 48,657,938
5,000,000.00 121,644,845
10,000,000.00 243,289,689
20,000,000.00 486,579,378
BDT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
BIF BDT
coinmill.com
2000 82.21
5000 205.52
10,000 411.03
20,000 822.07
50,000 2055.16
100,000 4110.33
200,000 8220.65
500,000 20,551.63
1,000,000 41,103.26
2,000,000 82,206.53
5,000,000 205,516.31
10,000,000 411,032.63
20,000,000 822,065.25
50,000,000 2,055,163.13
100,000,000 4,110,326.27
200,000,000 8,220,652.54
500,000,000 20,551,631.35
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ