Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Taka Bangladesh (BDT) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


BDT BYR
coinmill.com
100.00 2374
200.00 4747
500.00 11,868
1000.00 23,736
2000.00 47,472
5000.00 118,680
10,000.00 237,360
20,000.00 474,721
50,000.00 1,186,802
100,000.00 2,373,604
200,000.00 4,747,209
500,000.00 11,868,022
1,000,000.00 23,736,045
2,000,000.00 47,472,089
5,000,000.00 118,680,223
10,000,000.00 237,360,447
20,000,000.00 474,720,893
BDT tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
BYR BDT
coinmill.com
2000 84.26
5000 210.65
10,000 421.30
20,000 842.60
50,000 2106.50
100,000 4213.00
200,000 8426.00
500,000 21,065.01
1,000,000 42,130.02
2,000,000 84,260.04
5,000,000 210,650.09
10,000,000 421,300.18
20,000,000 842,600.37
50,000,000 2,106,500.92
100,000,000 4,213,001.85
200,000,000 8,426,003.70
500,000,000 21,065,009.24
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ