Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BDT CZK
coinmill.com
100.00 20
200.00 40
500.00 101
1000.00 201
2000.00 403
5000.00 1007
10,000.00 2015
20,000.00 4029
50,000.00 10,073
100,000.00 20,147
200,000.00 40,294
500,000.00 100,735
1,000,000.00 201,469
2,000,000.00 402,938
5,000,000.00 1,007,346
10,000,000.00 2,014,692
20,000,000.00 4,029,384
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BDT
coinmill.com
20 99.27
50 248.18
100 496.35
200 992.71
500 2481.77
1000 4963.54
2000 9927.08
5000 24,817.69
10,000 49,635.38
20,000 99,270.76
50,000 248,176.91
100,000 496,353.82
200,000 992,707.63
500,000 2,481,769.08
1,000,000 4,963,538.16
2,000,000 9,927,076.32
5,000,000 24,817,690.80
CZK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ