Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BDT CZK
coinmill.com
100.00 18
200.00 35
500.00 88
1000.00 175
2000.00 351
5000.00 877
10,000.00 1754
20,000.00 3507
50,000.00 8768
100,000.00 17,537
200,000.00 35,073
500,000.00 87,684
1,000,000.00 175,367
2,000,000.00 350,735
5,000,000.00 876,837
10,000,000.00 1,753,675
20,000,000.00 3,507,350
BDT tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
CZK BDT
coinmill.com
20 114.05
50 285.12
100 570.23
200 1140.46
500 2851.16
1000 5702.31
2000 11,404.62
5000 28,511.56
10,000 57,023.11
20,000 114,046.22
50,000 285,115.55
100,000 570,231.11
200,000 1,140,462.21
500,000 2,851,155.53
1,000,000 5,702,311.07
2,000,000 11,404,622.13
5,000,000 28,511,555.33
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ