Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BDT CZK
coinmill.com
100.00 20
200.00 40
500.00 99
1000.00 198
2000.00 396
5000.00 990
10,000.00 1980
20,000.00 3959
50,000.00 9898
100,000.00 19,797
200,000.00 39,593
500,000.00 98,983
1,000,000.00 197,967
2,000,000.00 395,934
5,000,000.00 989,835
10,000,000.00 1,979,670
20,000,000.00 3,959,340
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BDT
coinmill.com
20 101.03
50 252.57
100 505.13
200 1010.27
500 2525.67
1000 5051.35
2000 10,102.69
5000 25,256.74
10,000 50,513.47
20,000 101,026.95
50,000 252,567.37
100,000 505,134.74
200,000 1,010,269.49
500,000 2,525,673.72
1,000,000 5,051,347.44
2,000,000 10,102,694.88
5,000,000 25,256,737.20
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ