Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BDT CZK
coinmill.com
100.00 20
200.00 40
500.00 101
1000.00 202
2000.00 404
5000.00 1011
10,000.00 2021
20,000.00 4043
50,000.00 10,107
100,000.00 20,214
200,000.00 40,428
500,000.00 101,070
1,000,000.00 202,140
2,000,000.00 404,280
5,000,000.00 1,010,701
10,000,000.00 2,021,402
20,000,000.00 4,042,803
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BDT
coinmill.com
20 98.94
50 247.35
100 494.71
200 989.41
500 2473.53
1000 4947.06
2000 9894.12
5000 24,735.31
10,000 49,470.62
20,000 98,941.25
50,000 247,353.11
100,000 494,706.23
200,000 989,412.46
500,000 2,473,531.14
1,000,000 4,947,062.28
2,000,000 9,894,124.56
5,000,000 24,735,311.39
CZK tỷ lệ
26 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ