Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Franc Djiboutian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Djiboutian Francs hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


BDT DJF
coinmill.com
50.00 100
100.00 210
200.00 420
500.00 1050
1000.00 2090
2000.00 4190
5000.00 10,470
10,000.00 20,950
20,000.00 41,890
50,000.00 104,740
100,000.00 209,470
200,000.00 418,950
500,000.00 1,047,370
1,000,000.00 2,094,740
2,000,000.00 4,189,480
5,000,000.00 10,473,710
10,000,000.00 20,947,420
BDT tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
DJF BDT
coinmill.com
100 47.74
200 95.48
500 238.69
1000 477.39
2000 954.77
5000 2386.93
10,000 4773.86
20,000 9547.71
50,000 23,869.29
100,000 47,738.57
200,000 95,477.15
500,000 238,692.87
1,000,000 477,385.74
2,000,000 954,771.49
5,000,000 2,386,928.72
10,000,000 4,773,857.45
20,000,000 9,547,714.89
DJF tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ