Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BDT DMD
coinmill.com
0.01 2.0714
0.01 4.1428
0.02 8.2856
0.05 20.7141
0.10 41.4281
0.20 82.8562
0.50 207.1406
1.00 414.2811
2.00 828.5623
5.00 2071.4057
10.00 4142.8114
20.00 8285.6229
50.00 20,714.0571
100.00 41,428.1143
200.00 82,856.2286
500.00 207,140.5714
1000.00 414,281.1428
BDT tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
DMD BDT
coinmill.com
2.0000 0.00
5.0000 0.01
10.0000 0.02
20.0000 0.05
50.0000 0.12
100.0000 0.24
200.0000 0.48
500.0000 1.21
1000.0000 2.41
2000.0000 4.83
5000.0000 12.07
10,000.0000 24.14
20,000.0000 48.28
50,000.0000 120.69
100,000.0000 241.38
200,000.0000 482.76
500,000.0000 1206.91
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ