Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Electronic Gulden được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Guldens hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BDT EFL
coinmill.com
0.01 9.335
0.01 18.669
0.02 37.339
0.05 93.347
0.10 186.694
0.20 373.387
0.50 933.468
1.00 1866.935
2.00 3733.870
5.00 9334.676
10.00 18,669.352
20.00 37,338.705
50.00 93,346.761
100.00 186,693.523
200.00 373,387.046
500.00 933,467.614
1000.00 1,866,935.229
BDT tỷ lệ
31 tháng Tám 2026
EFL BDT
coinmill.com
10.000 0.01
20.000 0.01
50.000 0.03
100.000 0.05
200.000 0.11
500.000 0.27
1000.000 0.54
2000.000 1.07
5000.000 2.68
10,000.000 5.36
20,000.000 10.71
50,000.000 26.78
100,000.000 53.56
200,000.000 107.13
500,000.000 267.82
1,000,000.000 535.64
2,000,000.000 1071.27
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ