Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa.


BDT ETH
coinmill.com
100.00 0.0002365
200.00 0.0004731
500.00 0.0011827
1000.00 0.0023653
2000.00 0.0047306
5000.00 0.0118265
10,000.00 0.0236531
20,000.00 0.0473062
50,000.00 0.1182655
100,000.00 0.2365310
200,000.00 0.4730620
500,000.00 1.1826550
1,000,000.00 2.3653099
2,000,000.00 4.7306198
5,000,000.00 11.8265495
10,000,000.00 23.6530991
20,000,000.00 47.3061982
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ETH BDT
coinmill.com
0.0002000 84.56
0.0005000 211.39
0.0010000 422.78
0.0020000 845.56
0.0050000 2113.89
0.0100000 4227.78
0.0200000 8455.55
0.0500000 21,138.88
0.1000000 42,277.76
0.2000000 84,555.52
0.5000000 211,388.79
1.0000000 422,777.58
2.0000000 845,555.16
5.0000000 2,113,887.90
10.0000000 4,227,775.80
20.0000000 8,455,551.61
50.0000000 21,138,879.02
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ