Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Taka Bangladesh và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Bangladesh Taka để chuyển đổi loại tiền tệ.

Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa.


BDT ETH
coinmill.com
100.00 0.0003512
200.00 0.0007025
500.00 0.0017562
1000.00 0.0035124
2000.00 0.0070248
5000.00 0.0175621
10,000.00 0.0351242
20,000.00 0.0702485
50,000.00 0.1756212
100,000.00 0.3512424
200,000.00 0.7024847
500,000.00 1.7562118
1,000,000.00 3.5124236
2,000,000.00 7.0248473
5,000,000.00 17.5621182
10,000,000.00 35.1242365
20,000,000.00 70.2484730
BDT tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ETH BDT
coinmill.com
0.0005000 142.35
0.0010000 284.70
0.0020000 569.41
0.0050000 1423.52
0.0100000 2847.04
0.0200000 5694.07
0.0500000 14,235.18
0.1000000 28,470.37
0.2000000 56,940.74
0.5000000 142,351.85
1.0000000 284,703.70
2.0000000 569,407.39
5.0000000 1,423,518.49
10.0000000 2,847,036.97
20.0000000 5,694,073.95
50.0000000 14,235,184.87
100.0000000 28,470,369.75
ETH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ